Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 情
qíng
HSK 3.0 cấp 7
tình, cảm xúc
feeling

Ví dụ câu

他对我很有感情。

Tā duì wǒ hěn yǒu gǎnqíng.

Anh ấy có tình cảm với tôi.

He has feelings for me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)