Hanzi GenzTừ ghép HSK › 心情
心情
xīn qíng
Âm Hán-Việt: tâm tình
HSK 3.0 cấp 2
tâm trạng
mood

Ví dụ câu

今天我的心情很好。

Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo.

Hôm nay tâm trạng của tôi rất tốt.

My mood is very good today.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)