Hanzi GenzTừ ghép HSK › 关心
关心
guān xīn
Âm Hán-Việt: quan tâm
HSK 3.0 cấp 2
quan tâm
to be concerned about

Ví dụ câu

妈妈很关心我。

Māma hěn guānxīn wǒ.

Mẹ rất quan tâm tôi.

Mom cares about me very much.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)