Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 关心

关心

guān xīn
Âm Hán-Việt: quan tâm
HSK 3.0 cấp 3
quan tâm
to care about

Ví dụ câu

妈妈很关心我。

Māma hěn guānxīn wǒ.

Mẹ rất quan tâm tôi.

Mom cares about me very much.

Cách dùng từ này

“关心” là động từ, nghĩa là quan tâm, để ý lo cho; đứng trước tân ngữ chỉ người hoặc việc: 很关心我. Có thể thêm “很”, “非常” phía trước. Phân biệt với “担心” (lo lắng): “关心” là để ý chăm lo, còn “担心” là sợ điều xấu xảy ra.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

关心 viết sang phồn thể là 關心 guān xīn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →