Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 融
róng
HSK 3.0 cấp 7
tan/hòa tan
to melt

Ví dụ câu

糖在水中融化了。

Táng zài shuǐ zhōng rónghuà le.

Đường tan trong nước.

Sugar dissolved in water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)