Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 撒
HSK 3.0 cấp 7
thả; rải
to let go

Ví dụ câu

他在撒种子。

Tā zài sā zhǒngzi.

Anh ấy đang rải hạt giống.

He is scattering seeds.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)