Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 设
shè
HSK 3.0 cấp 7
thiết lập; đặt
to set up

Ví dụ câu

我们设了一个新计划。

Wǒmen shè le yī gè xīn jìhuà.

Chúng tôi thiết lập một kế hoạch mới.

We set up a new plan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)