Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 设计

设计

shè jì
Âm Hán-Việt: thiết kế
HSK 3.0 cấp 5
thiết kế
to design

Ví dụ câu

这款产品的设计非常精美。

Zhè kuǎn chǎnpǐn de shèjì fēicháng jīngměi.

Thiết kế của sản phẩm này rất tinh tế.

The design of this product is very exquisite.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

设计 viết sang phồn thể là 設計 shè jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →