Hanzi GenzTừ ghép HSK › 设计
设计
shè jì
Âm Hán-Việt: thết kế
HSK 3.0 cấp 3
thiết kế
to design

Ví dụ câu

这款产品的设计非常精美。

Zhè kuǎn chǎnpǐn de shèjì fēicháng jīngměi.

Thiết kế của sản phẩm này rất tinh tế.

The design of this product is very exquisite.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)