Hanzi GenzTừ ghép HSK › 设备
设备
shè bèi
Âm Hán-Việt: thết bị
HSK 3.0 cấp 3
thiết bị
equipment

Ví dụ câu

这里的设备很先进。

Zhèlǐ de shèbèi hěn xiānjìn.

Thiết bị ở đây rất tiên tiến.

The equipment here is very advanced.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)