Hanzi GenzTừ ghép HSK › 建设
建设
jiàn shè
Âm Hán-Việt: kiến thết
HSK 3.0 cấp 3
xây dựng
to build

Ví dụ câu

国家正在建设高速铁路。

Guójiā zhèngzài jiànshè gāosù tiělù.

Đất nước đang xây dựng đường sắt cao tốc.

The country is building high-speed railways.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)