Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
廴 (bước dài) + 聿 (cây bút): cầm bút vẽ phác rồi từng bước dựng lên → xây dựng, thiết lập.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ “xây, dựng lên”: “建一座桥” (xây một cây cầu). Ghép: “建设” (xây dựng), “建立” (thiết lập), “建筑” (kiến trúc), “修建” (xây dựng). Nghĩa thứ hai là đề xuất: “建议” (kiến nghị). “建立” hay dùng cho quan hệ, tổ chức; “建设” dùng cho đất nước, công trình.
他们正在建一座桥。
Tāmen zhèngzài jiàn yí zuò qiáo.
Họ đang xây một cây cầu.
They are building a bridge.