Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 重建

重建

chóng jiàn
Âm Hán-Việt: trùng kiến
HSK 3.0 cấp 6
tái thiết, xây dựng lại
to rebuild, to reestablish, reconstruction, rebuilding

Ví dụ câu

地震后他们重建了家园。

Dìzhèn hòu tāmen chóngjiàn le jiāyuán.

Sau trận động đất, họ đã tái thiết quê hương.

After the earthquake, they rebuilt their homes.

Cách dùng từ này

“重建” (xây dựng lại, tái thiết) đọc chóngjiàn, chữ “重” ở đây nghĩa là “lại”, không đọc zhòng (nặng). Tân ngữ là nhà cửa, thành phố: “重建 家园” (dựng lại quê nhà sau thiên tai); nghĩa bóng là gây dựng lại niềm tin, quan hệ: “重建 信任”. Cùng cách đọc với “重新” (lại từ đầu), “重复” (lặp lại).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →