Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看重

看重

kàn zhòng
Âm Hán-Việt: khán trọng
HSK 3.0 cấp 6
coi trọng/đánh giá cao
to regard as important

Ví dụ câu

他很看重朋友的意见。

Tā hěn kàn zhòng péngyou de yìjiàn.

Anh ấy rất coi trọng ý kiến của bạn bè.

He values his friends' opinions.

Cách dùng từ này

"看重" (coi trọng) là động từ, đứng trước điều mình cho là quan trọng, hay có phó từ chỉ mức độ đi trước: "他 很 看重 朋友的 意见" (anh ấy rất coi trọng ý kiến của bạn bè). Tân ngữ thường trừu tượng: ý kiến, tình cảm, năng lực. Khác "看中" (ưng, chọn được), dù cùng đọc kàn zhòng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →