他很看重朋友的意见。
Tā hěn kàn zhòng péngyou de yìjiàn.
Anh ấy rất coi trọng ý kiến của bạn bè.
He values his friends' opinions.
"看重" (coi trọng) là động từ, đứng trước điều mình cho là quan trọng, hay có phó từ chỉ mức độ đi trước: "他 很 看重 朋友的 意见" (anh ấy rất coi trọng ý kiến của bạn bè). Tân ngữ thường trừu tượng: ý kiến, tình cảm, năng lực. Khác "看中" (ưng, chọn được), dù cùng đọc kàn zhòng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.