Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 重
zhòng
HSK 3.0 cấp 1
nặng; quan trọng
heavy; important, serious

Ví dụ câu

这个箱子很重。

Zhège xiāngzi hěn zhòng.

Cái vali này rất nặng.

This suitcase is very heavy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)