Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 重

重

zhòng
Âm Hán-Việt: trọng
HSK 3.0 cấp 4
nặng; quan trọng
heavy; important, serious

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Đọc zhòng là nặng, đối nghĩa với 轻: “很重” (rất nặng); nghĩa mở rộng là quan trọng, nghiêm trọng: “重要” (quan trọng), “严重” (nghiêm trọng), “重视” (coi trọng), “体重” (cân nặng). Đọc chóng là lặp lại, làm lại: “重新” (làm lại từ đầu), “重复” (lặp lại).

Ví dụ câu

这个箱子很重。

Zhège xiāngzi hěn zhòng.

Cái vali này rất nặng.

This suitcase is very heavy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「重」