Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Đọc zhòng là nặng, đối nghĩa với 轻: “很重” (rất nặng); nghĩa mở rộng là quan trọng, nghiêm trọng: “重要” (quan trọng), “严重” (nghiêm trọng), “重视” (coi trọng), “体重” (cân nặng). Đọc chóng là lặp lại, làm lại: “重新” (làm lại từ đầu), “重复” (lặp lại).
这个箱子很重。
Zhège xiāngzi hěn zhòng.
Cái vali này rất nặng.
This suitcase is very heavy.