Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 最

最

zuì
Âm Hán-Việt: tối
HSK 3.0 cấp 2
nhất
most, -est (superlative)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

曰 (nói, nét rộng hơn 日) ở trên + 取 (lấy) ở dưới → ai lấy được phần hơn cả, nhớ nghĩa "nhất".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Phó từ "nhất", đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý: 最好 (tốt nhất), 最喜欢 (thích nhất). Không đặt sau tính từ như tiếng Việt "đẹp nhất". Có trong 最近 (gần đây), 最后 (cuối cùng).

Ví dụ câu

他是我最好的朋友。

Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou.

Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

He is my best friend.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「最」