经过努力,他最终成功了。
Jīngguò nǔlì, tā zuìzhōng chénggōng le.
Qua nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.
After hard work, he finally succeeded.
"最终" là trạng từ, chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình. Thường đứng trước động từ chính như "成功" (thành công) hoặc sau các cấu trúc như "经过努力" (sau nỗ lực). Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc kết quả như "成功" (thành công), "决定" (quyết định). Người học dễ nhầm "最终" với "最后"; "最终" nhấn mạnh kết quả cuối cùng, còn "最后" chỉ vị trí cuối cùng trong một chuỗi.
最终 viết sang phồn thể là 最終 zuì zhōng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.