这是最佳选择。
Zhè shì zuìjiā xuǎnzé.
Đây là lựa chọn tốt nhất.
This is the best choice.
"最佳" (tốt nhất, tối ưu) là tính từ sắc thái văn viết, đứng thẳng trước danh từ, không cần "的": "最佳 选择", "最佳 时间", "最佳 演员" (diễn viên xuất sắc nhất). Khẩu ngữ thường dùng "最好". Không đặt "很" trước "最佳" vì bản thân nó đã là mức cao nhất.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.