Hanzi GenzTừ ghép HSK › 最近
最近
zuì jìn
Âm Hán-Việt: tối cận
HSK 3.0 cấp 2
gần đây, mới đây
recently

Ví dụ câu

最近我很忙。

Zuìjìn wǒ hěn máng.

Gần đây tôi rất bận.

Recently I am very busy.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)