Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 接近

接近

jiē jìn
Âm Hán-Việt: tiếp cận
HSK 3.0 cấp 5
tiếp cận, gần gũi
to approach

Ví dụ câu

他接近我。

Tā jiējìn wǒ.

Anh ấy tiến lại gần tôi.

He approaches me.

Cách dùng từ này

Động từ, tiến lại gần, gần với (khoảng cách, thời gian, mức độ, quan hệ). Hay gặp: 接近 + 目标, jiējìn yìbǎi rén (gần một trăm người); cũng làm tính từ: 看法 + 很 + 接近. Khác 靠近: 靠近 thường nói vị trí sát bên, còn 接近 dùng được cho con số, mức độ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →