请保存好你的车票。
Qǐng bǎocún hǎo nǐ de chēpiào.
Hãy giữ cẩn thận vé xe của bạn.
Please keep your train ticket safe.
"保存" (bảo tồn, lưu giữ) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và đi trước danh từ chỉ vật phẩm cần giữ như "票". Thường đi kèm với từ "好" (cẩn thận) để nhấn mạnh cách thực hiện. Người học dễ nhầm "保存" với "保持" (duy trì) – "保存" nhấn vào việc giữ lại vật chất.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.