Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保存

保存

bǎo cún
Âm Hán-Việt: bảo tồn
HSK 3.0 cấp 5
bảo tồn, lưu giữ
to conserve

Ví dụ câu

请保存好你的车票。

Qǐng bǎocún hǎo nǐ de chēpiào.

Hãy giữ cẩn thận vé xe của bạn.

Please keep your train ticket safe.

Cách dùng từ này

"保存" (bảo tồn, lưu giữ) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và đi trước danh từ chỉ vật phẩm cần giữ như "票". Thường đi kèm với từ "好" (cẩn thận) để nhấn mạnh cách thực hiện. Người học dễ nhầm "保存" với "保持" (duy trì) – "保存" nhấn vào việc giữ lại vật chất.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →