Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 存放

存放

cún fàng
Âm Hán-Việt: tồn phóng
HSK 3.0 cấp 5
gửi/lưu giữ
to deposit

Ví dụ câu

我把钱存放在银行。

Wǒ bǎ qián cúnfàng zài yínháng.

Tôi gửi tiền ở ngân hàng.

I deposit money in the bank.

Cách dùng từ này

"存放" (gửi, cất giữ) là động từ, nghĩa là để đồ ở một chỗ cho an toàn, hay đi với "在" + nơi chốn: "把 行李 存放 在 酒店" (gửi hành lý ở khách sạn), "把 钱 存放 在 银行". Khác "保存": "保存" là giữ cho khỏi hỏng, khỏi mất (lưu tài liệu, giữ đồ ăn), còn "存放" nhấn mạnh chỗ để đồ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →