Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生存

生存

shēng cún
Âm Hán-Việt: sinh tồn
HSK 3.0 cấp 5
sinh tồn, tồn tại
to survive; to exist

Ví dụ câu

水是生存必需的。

Shuǐ shì shēngcún bìxū de.

Nước là cần thiết cho sự sinh tồn.

Water is necessary for survival.

Cách dùng từ này

"生存" (sinh tồn, sống còn) là động từ, cũng dùng như danh từ. Hay gặp: "无法 生存" (không thể sống nổi), "生存 环境" (môi trường sống), "生存 能力". Mang sắc thái trang trọng, nói về việc giữ được sự sống. Nói sống hằng ngày thì dùng "生活" hoặc "活".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →