Hanzi GenzTừ ghép HSK › 生产
生产
shēng chǎn
Âm Hán-Việt: sinh sản
HSK 3.0 cấp 3
sản xuất
to produce

Ví dụ câu

工厂提高了生产效率。

Gōngchǎng tígāo le shēngchǎn xiào lǜ.

Nhà máy đã nâng cao hiệu suất sản xuất.

The factory improved production efficiency.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)