Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 产
chǎn
HSK 3.0 cấp 7
sản xuất; sinh
to give birth

Ví dụ câu

这家工厂产车。

Zhè jiā gōngchǎng chǎn chē.

Nhà máy này sản xuất xe.

This factory produces cars.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)