Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 持
chí
HSK 3.0 cấp 7
giữ; duy trì
to hold

Ví dụ câu

他手里持着一本书。

Tā shǒu lǐ chí zhe yī běn shū.

Anh ấy cầm một quyển sách trong tay.

He is holding a book in his hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)