Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 喘
chuǎn
HSK 3.0 cấp 7
thở hổn hển
to gasp

Ví dụ câu

跑完步他直喘。

Pǎo wán bù tā zhí chuǎn.

Chạy xong anh ấy thở hổn hển.

After running, he was panting.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)