Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 蠢
chǔn
HSK 3.0 cấp 7
ngốc; ngu ngốc
stupid, clumsy, slow-witted

Ví dụ câu

他做了一件蠢事。

Tā zuò le yī jiàn chǔn shì.

Anh ấy đã làm một việc ngu ngốc.

He did a stupid thing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)