Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 戳
chuō
HSK 3.0 cấp 7
chọc; đâm
to jab

Ví dụ câu

他用手指戳了一下我的背。

Tā yòng shǒuzhǐ chuō le yīxià wǒ de bèi.

Anh ấy dùng ngón tay chọc vào lưng tôi.

He poked my back with his finger.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)