Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 担
dān
HSK 3.0 cấp 7
đảm nhận; gánh vác
to undertake

Ví dụ câu

他担了很多责任。

Tā dān le hěn duō zérèn.

Anh ấy đảm nhận nhiều trách nhiệm.

He took on a lot of responsibility.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)