Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 抖
dǒu
HSK 3.0 cấp 7
run/rung lắc
to tremble

Ví dụ câu

他冷得直抖。

Tā lěng de zhí dǒu.

Anh ấy lạnh đến run lên.

He was shivering from cold.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)