Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 钉
dìng
HSK 3.0 cấp 7
đóng đinh, đóng chặt
to nail, to fasten with nails

Ví dụ câu

墙上有一个钉子。

Qiáng shàng yǒu yī ge dīngzi.

Trên tường có một cái đinh.

There is a nail on the wall.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)