Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 盗
dào
HSK 3.0 cấp 7
trộm cắp; ăn trộm
to steal

Ví dụ câu

小偷盗走了钱包。

Xiǎotōu dào zǒu le qiánbāo.

Kẻ trộm đã lấy mất ví.

The thief stole the wallet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)