Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 叠
dié
HSK 3.0 cấp 7
xếp chồng/gấp
to fold, to stack, to pile up

Ví dụ câu

请把衣服叠好放柜子里。

Qǐng bǎ yīfu dié hǎo fàng guìzi lǐ.

Hãy gấp quần áo gọn gàng và để vào tủ.

Please fold the clothes and put them in the closet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)