Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 辞
HSK 3.0 cấp 7
từ chức; nghỉ việc
to resign, speech, literary composition

Ví dụ câu

他辞去了公司的工作。

Tā cíqù le gōngsī de gōngzuò.

Anh ấy đã từ chức công việc ở công ty.

He resigned from his job at the company.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)