Chữ giản thể 赐 viết sang phồn thể là 賜.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
赐 là động từ trang trọng: ban, ban cho (người trên cho người dưới, hoặc trời ban). Ví dụ: 赐给 (ban cho) — trời ban cho ta ánh nắng. Từ ghép: 恩赐 (ân huệ ban cho), 赐教 (xin chỉ dạy — lời khiêm tốn khi nhờ góp ý). Đời thường không dùng 赐 thay cho 给 hay 送.
上天赐给我们阳光。
Shàngtiān cì gěi wǒmen yángguāng.
Trời ban cho chúng ta ánh nắng.
Heaven grants us sunshine.