Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 赐

赐

cì
Âm Hán-Việt: tứ
HSK 3.0 cấp 7
ban; tặng; ân tứ
to confer

Phồn thể

Chữ giản thể 赐 viết sang phồn thể là 賜.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

赐 là động từ trang trọng: ban, ban cho (người trên cho người dưới, hoặc trời ban). Ví dụ: 赐给 (ban cho) — trời ban cho ta ánh nắng. Từ ghép: 恩赐 (ân huệ ban cho), 赐教 (xin chỉ dạy — lời khiêm tốn khi nhờ góp ý). Đời thường không dùng 赐 thay cho 给 hay 送.

Ví dụ câu

上天赐给我们阳光。

Shàngtiān cì gěi wǒmen yángguāng.

Trời ban cho chúng ta ánh nắng.

Heaven grants us sunshine.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「赐」