Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恩赐

恩赐

ēn cì
Âm Hán-Việt: ân tứ
HSK 3.0 cấp 9
ân sủng/ban ơn
favor

Ví dụ câu

这不是恩赐,而是你的努力。

Zhè búshì ēncì, ér shì nǐ de nǔlì.

Đây không phải là ân sủng, mà là nỗ lực của bạn.

This is not a gift, but your effort.

Cách dùng từ này

"恩赐" (ban ơn; ân huệ ban cho) vừa là động từ vừa là danh từ, gốc chỉ người trên ban cho kẻ dưới. Ngày nay hay dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh thành quả do tự mình làm ra: "不是恩赐" mà là công sức của bạn. Khác "恩惠": "恩赐" có sắc thái kẻ trên ban phát, đôi khi mỉa mai.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

恩赐 viết sang phồn thể là 恩賜 ēn cì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →