Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 感恩

感恩

gǎn ēn
Âm Hán-Việt: cảm ân
HSK 3.0 cấp 7
biết ơn
to be grateful

Ví dụ câu

我感恩父母。

Wǒ gǎn'ēn fùmǔ.

Tôi biết ơn cha mẹ.

I am grateful to my parents.

Cách dùng từ này

"感恩" (biết ơn, mang ơn) là động từ, mang tân ngữ trực tiếp: "感恩父母" (biết ơn cha mẹ). Hay gặp trong "学会 感恩" và "感恩 的心" (tấm lòng biết ơn). Sắc thái trang trọng, cảm xúc sâu. Cảm ơn ai về một việc cụ thể thì dùng "感谢" hoặc "谢谢".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →