我对他的行为很反感。
Wǒ duì tā de xíngwéi hěn fǎngǎn.
Tôi rất phản cảm với hành vi của anh ta.
I am very disgusted with his behavior.
“反感” (ác cảm, khó chịu) là tính từ, cũng dùng như danh từ. Hay đi theo khung “对…很 反感” (rất ác cảm với…): “我 对 他 的 行为 很 反感”. Danh từ: “引起 反感” (gây phản cảm). Khác “反对” (phản đối): “反对” là thái độ, hành động chống lại, còn “反感” là cảm giác trong lòng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.