Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反感

反感

fǎn gǎn
Âm Hán-Việt: phản cảm
HSK 3.0 cấp 7
phản cảm, không thích
to be disgusted with

Ví dụ câu

我对他的行为很反感。

Wǒ duì tā de xíngwéi hěn fǎngǎn.

Tôi rất phản cảm với hành vi của anh ta.

I am very disgusted with his behavior.

Cách dùng từ này

“反感” (ác cảm, khó chịu) là tính từ, cũng dùng như danh từ. Hay đi theo khung “对…很 反感” (rất ác cảm với…): “我 对 他 的 行为 很 反感”. Danh từ: “引起 反感” (gây phản cảm). Khác “反对” (phản đối): “反对” là thái độ, hành động chống lại, còn “反感” là cảm giác trong lòng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →