Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Mái dốc "厂" và tay "又" quay ngược lại, biểu thị sự phản đối, ngược lại.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Nghĩa là ngược, trái lại, chống lại: “反方向” (hướng ngược lại). Ghép: “反对” (phản đối), “相反” (ngược lại), “反应” (phản ứng), “反复” (lặp đi lặp lại). Hai phó từ dễ nhầm: “反而” (trái lại, ngược với mong đợi) và “反正” (dù sao thì).
他反方向走了。
Tā fǎn fāngxiàng zǒu le.
Anh ấy đi ngược hướng rồi.
He went in the opposite direction.