Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反之

反之

fǎn zhī
Âm Hán-Việt: phản chi
HSK 3.0 cấp 7
ngược lại
on the other hand

Ví dụ câu

努力学习会进步,反之会退步。

Nǔlì xuéxí huì jìnbù, fǎnzhī huì tuìbù.

Học tập chăm chỉ sẽ tiến bộ, ngược lại sẽ thụt lùi.

Studying hard leads to progress; conversely, it leads to regression.

Cách dùng từ này

"反之" là trạng từ, dùng để chỉ "ngược lại" so sánh hai tình huống. Thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu phẩy, và đi kèm với động từ hoặc tính từ như "会退步" (sẽ thụt lùi). Lưu ý không nhầm "反之" với "相反"; "相反" thường dùng như tính từ "ngược lại" trong câu, còn "反之" dùng để nối hai mệnh đề.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →