Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 之
zhī
HSK 3.0 cấp 4
của (hư từ cổ)
of, (classical possessive particle)

Ví dụ câu

他是我的朋友之一。

Tā shì wǒ de péng you zhī yī.

Anh ấy là một trong những người bạn của tôi.

He is one of my friends.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)