Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赚
zhuàn
HSK 3.0 cấp 4
kiếm (tiền)
to earn

Ví dụ câu

他赚了很多钱。

Tā zhuàn le hěn duō qián.

Anh ấy kiếm được nhiều tiền.

He earned a lot of money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)