Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: nhổ, rút mạnh ra khỏi chỗ đang cắm vào — nhổ răng, nhổ cỏ, rút phích cắm. Nghĩa mở rộng là chọn người giỏi đưa lên: 选拔 (tuyển chọn), 提拔 (đề bạt). 海拔 (độ cao so với mực biển) dùng khi nói độ cao núi, thành phố. Thành ngữ 拔苗助长 (nóng vội phản tác dụng) kể chuyện nhổ mạ lên cho nhanh lớn.
他拔了一颗牙。
Tā bá le yì kē yá.
Anh ấy nhổ một cái răng.
He pulled out a tooth.