Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拔
HSK 3.0 cấp 5
nhổ lên, rút ra
bare, tear, pluck, choose, take out, stand out among, displume, uproot, pull up, tweak, draw, pull o

Ví dụ câu

他拔了一颗牙。

Tā bá le yī kē yá.

Anh ấy nhổ một cái răng.

He pulled out a tooth.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)