Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 版
bǎn
HSK 3.0 cấp 5
phiên bản, trang in
a register, block of printing, edition, version, page

Ví dụ câu

这本书是第二版。

Zhè běn shū shì dì èr bǎn.

Cuốn sách này là phiên bản thứ hai.

This book is the second edition.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)