Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ: mỏng, ngược nghĩa với 厚 (dày) — giấy 很薄 (rất mỏng). Đọc báo khi nói vật mỏng trong khẩu ngữ; đọc bó trong từ ghép văn viết: 薄弱 (yếu ớt) chỉ mặt còn yếu, 单薄 (mỏng manh).
纸很薄。
Zhǐ hěn báo.
Giấy rất mỏng.
The paper is very thin.