Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 辈
bèi
HSK 3.0 cấp 5
thế hệ, lớp người
lifetime, generation, group of people, class, classifier for generations, (literary) classifier for

Ví dụ câu

我们这一辈人很努力。

Wǒmen zhè yī bèi rén hěn nǔlì.

Thế hệ chúng tôi rất chăm chỉ.

Our generation works very hard.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)