Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 饼
bǐng
HSK 3.0 cấp 5
bánh dẹt, bánh tráng
round flat cake, dumpling, pancake, tortilla, goody, cake, sth. shaped like a cake, a round flat cak

Ví dụ câu

妈妈做了好吃的饼。

Māma zuòle hǎochī de bǐng.

Mẹ làm bánh ngon.

Mom made delicious pancakes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)