Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 插

插

chā
Âm Hán-Việt: sáp
HSK 3.0 cấp 5
cắm, chèn vào
to insert

Cách dùng chữ này

"插" là động từ, nghĩa là cắm, chèn vào. Thường xuất hiện trong các từ: "插手" (can thiệp, nhúng tay), "插嘴" (cắt ngang lời, chen vào), "插图" (hình minh họa).

Ví dụ câu

把花插进花瓶。

Bǎ huā chā jìn huāpíng.

Cắm hoa vào bình.

Put the flowers into the vase.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「插」