Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拆
chāi
HSK 3.0 cấp 5
tháo dỡ, phá
to tear open

Ví dụ câu

他拆开信封。

Tā chāi kāi xìnfēng.

Anh ấy mở phong bì ra.

He opened the envelope.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)