Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 肠
cháng
HSK 3.0 cấp 5
ruột, đường ruột
intestine, sausage

Ví dụ câu

医生检查了他的肠。

Yīshēng jiǎnchá le tā de cháng.

Bác sĩ đã kiểm tra ruột của anh ấy.

The doctor examined his intestines.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)