Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 冲
chōng
HSK 3.0 cấp 5
xông vào; dội nước
to dash against

Ví dụ câu

他冲进房间。

Tā chōng jìn fángjiān.

Anh ấy xông vào phòng.

He rushed into the room.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)